LO-PAL
Living GuideTravel Guide
Ask for Free
Living GuideTravel Guide
🇯🇵 日本語🇺🇸 English🇨🇳 中文🇻🇳 Tiếng Việt🇧🇷 Português🇰🇷 한국어🇳🇵 नेपाली🇵🇭 Tagalog🇮🇩 Bahasa Indonesia🇪🇸 Español🇹🇭 ไทย🇲🇲 မြန်မာ
Guide/Housing/Các Thành Phố Tốt Nhất Để Sinh Sống Tại Nhật Bản Dành Cho Người Nước Ngoài (2026): Xếp Hạng 7 Thành Phố
8 min read
11 tháng 7, 2026 Housing

Các Thành Phố Tốt Nhất Để Sinh Sống Tại Nhật Bản Dành Cho Người Nước Ngoài (2026): Xếp Hạng 7 Thành Phố

So sánh 7 thành phố tốt nhất để sinh sống tại Nhật Bản cho người nước ngoài vào năm 2026, được xếp hạng dựa trên cộng đồng, dịch vụ đô thị, việc làm và chi phí thuê nhà, kèm theo dữ liệu đã xác minh.

Các Thành Phố Tốt Nhất Để Sinh Sống Tại Nhật Bản Dành Cho Người Nước Ngoài (2026): Xếp Hạng 7 Thành Phố
Back to Complete Guide:Các tỉnh thành tốt nhất Nhật Bản dành cho người nước ngoài (2026): Xếp hạng theo từng nhóm đối tượng

Table of Contents

  1. 1Cách chúng tôi xếp hạng thành phố cho người nước ngoài, không phải khách du lịch
  2. 2So sánh 7 thành phố tốt nhất cho người nước ngoài
  3. 3Quyết định giữa hai thành phố? Hỏi người địa phương trên LO-PAL
  4. 4Thành phố tốt nhất theo loại hình người nước ngoài
  5. 5Bài viết liên quan
  6. 6Các câu hỏi thường gặp
  7. 7Vẫn đang cân nhắc giữa hai thành phố? Hãy hỏi người đang sống ở đó

Lựa chọn trong số các thành phố tốt nhất để sinh sống tại Nhật Bản dành cho người nước ngoài là một câu hỏi hoàn toàn khác so với việc "khách du lịch nên đi đâu." Đối với một cư dân, điều quan trọng là liệu cộng đồng của bạn đã ở gần đó chưa, liệu tòa thị chính có giúp bạn bằng ngôn ngữ bạn hiểu không, liệu thị trường việc làm có phù hợp với loại thị thực của bạn không, và liệu bạn có đủ khả năng chi trả tiền thuê nhà không.

Bạn muốn so sánh ở cấp tỉnh trước? Hãy xem xếp hạng các tỉnh tốt nhất tại Nhật Bản dành cho người nước ngoài của chúng tôi.

Nhật Bản đã vượt mốc 4.125.395 cư dân nước ngoài vào cuối năm 2025 — lần đầu tiên đạt trên 4 triệu người, tăng 9,5% chỉ trong một năm — điều này có nghĩa là ngày càng có nhiều thành phố trở thành nơi thực tế để xây dựng cuộc sống (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, tháng 12/2025). Hướng dẫn này xếp hạng bảy thành phố dựa trên các tiêu chí tập trung vào cư dân và dữ liệu đã xác minh.

Tổng quan nhanh 2026: Tokyo = nhiều việc làm nhất và mật độ người nói tiếng Anh cao nhất (nhưng giá thuê đắt nhất). Osaka = tỷ lệ người nước ngoài cao nhất trong số các thành phố lớn, cộng với chi phí thấp hơn. Fukuoka = giá trị tốt nhất, bàn dịch vụ thành phố hỗ trợ 25 ngôn ngữ, và tốc độ tăng trưởng nhanh nhất. Yokohama = dễ tiếp cận việc làm ở Tokyo với khu phố Tàu lớn nhất Nhật Bản. Nagoya = giá trị tốt cộng với việc làm trong ngành sản xuất. Kobe = di sản cảng quốc tế và các quận ngoại ô giá rẻ. Sapporo = giá thuê nhà ở thành phố lớn rẻ nhất, nhưng cộng đồng người nước ngoài nhỏ (~1%) và mùa đông lạnh giá.

Không chắc làm thế nào để cân nhắc những đánh đổi này? Hãy bắt đầu với hướng dẫn khung của chúng tôi về nơi bạn nên sống ở Nhật Bản, sau đó so sánh các thành phố cụ thể tại đây.

Cách chúng tôi xếp hạng thành phố cho người nước ngoài, không phải khách du lịch

Một hướng dẫn du lịch xếp hạng các thành phố theo ẩm thực và các điểm chụp ảnh. Người dân cần sáu yếu tố khác nhau — và mỗi yếu tố này đều âm thầm quyết định mức độ thuận lợi trong năm đầu tiên của bạn.

1. Cộng đồng ngôn ngữ và các quốc tịch lớn nhất

Trên toàn quốc, các quốc tịch nước ngoài lớn nhất là Trung Quốc (930.428), Việt Nam (681.100), Hàn Quốc (407.341), Philippines (356.579) và Nepal (300.992), tiếp theo là công dân Indonesia, Brazil và Myanmar (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, tháng 12/2025). Nơi đồng hương của bạn tập trung là nơi bạn tìm thấy những cửa hàng tạp hóa quen thuộc, nơi thờ cúng và những người có thể hướng dẫn bạn — và mỗi thành phố lại nghiêng về các cộng đồng khác nhau, vì vậy "thành phố tốt nhất" một phần phụ thuộc vào hộ chiếu của bạn.

2. Dịch vụ thành phố đa ngôn ngữ

Theo một khung pháp lý quốc gia, mỗi đô thị đều được kỳ vọng sẽ thực hiện kế hoạch 多文化共生 (cùng tồn tại đa văn hóa) (Bộ Nội vụ và Truyền thông), và một hiệp hội quốc tế hóa địa phương tại mỗi tỉnh và thành phố lớn đều cung cấp dịch vụ tư vấn đa ngôn ngữ, được liệt kê trong sổ đăng ký CLAIR quốc gia. Nhưng số lượng ngôn ngữ được hỗ trợ thực tế lại khác nhau rất lớn — đây là một trong những cách rõ ràng nhất để phân biệt một thành phố thân thiện với người nước ngoài so với một thành phố bình thường, vì vậy chúng tôi liệt kê số lượng này cho từng thành phố trong phần mô tả dưới đây.

3. Việc làm phù hợp với loại thị thực của bạn

Tình trạng cư trú của bạn quyết định mức độ tự do mà bạn có thể lựa chọn một thành phố. Những người có thị thực Kỹ sư/Chuyên gia Nhân văn (技術・人文知識・国際業務), Chuyên gia có tay nghề cao, Quản lý doanh nghiệp, tình trạng vợ/chồng hoặc người phụ thuộc, thị thực sinh viên, hoặc thường trú nhân có thể sống ở bất cứ đâu và theo đuổi công việc. Thực tập sinh được công ty bảo lãnh theo chương trình mới 育成就労 (Ikusei Shuro), thay thế 技能実習 từ năm 2027, thường sống ở nơi nhà tuyển dụng bố trí, trong khi người có thị thực Specified Skilled Worker (特定技能) có thể thay đổi nhà tuyển dụng trong cùng lĩnh vực nhưng thường sống gần nơi làm việc. Thay đổi tình trạng khi bạn di chuyển? Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về thay đổi tình trạng thị thực.

4. Chi phí sinh hoạt và tiền thuê nhà

Chúng tôi so sánh căn hộ 1K (studio) và 2LDK (cỡ gia đình) dựa trên giá thuê thị trường hiện tại (SUUMO, tính đến ngày 10 tháng 7 năm 2026). Chi phí chuyển vào không chỉ bao gồm tiền thuê nhà: tiền lễ (礼金) và tiền đặt cọc (敷金) thường được tính thêm, mặc dù các quy định khác nhau — hãy xem phân tích của chúng tôi về tiền lễ và tiền đặt cọc. Để biết bảng xếp hạng chi phí đầy đủ, hãy xem những nơi rẻ nhất để sống ở Nhật Bản.

5. Chăm sóc y tế có khả năng nói tiếng Anh

Không có thành phố nào có bệnh viện nói tiếng Anh ở khắp mọi nơi, nhưng bạn có thể tìm thấy các phòng khám đa ngôn ngữ hầu hết ở bất cứ đâu bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm 医療情報ネット quốc gia (MHLW) và hướng dẫn y tế JNTO, cả hai đều có thể lọc theo tỉnh và ngôn ngữ. Một số khu vực còn bổ sung các hệ thống phiên dịch y tế (ví dụ: MIC Kanagawa, Hệ thống Phiên dịch Y tế Aichi, và đường dây nóng AMDA). Tại Osaka, hãy bắt đầu với danh sách bác sĩ nói tiếng Anh ở Osaka của chúng tôi.

6. Tiếp cận Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

Mỗi lần gia hạn hoặc thay đổi tình trạng cư trú đều có nghĩa là một chuyến đi đến cục quản lý xuất nhập cảnh khu vực (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh). Thời gian xử lý tuân theo các khoảng thời gian tiêu chuẩn quốc gia — khoảng hai tuần đến một tháng để gia hạn hoặc thay đổi — chứ không phải theo thời gian biểu cụ thể của thành phố. Một điều cần lưu ý: cục Tokyo cũng phụ trách Kanagawa và Saitama, và cục Osaka phụ trách Hyogo, vì vậy cư dân Yokohama và Kobe sử dụng các văn phòng chi nhánh, chứ không phải một cục độc lập.

So sánh 7 thành phố tốt nhất cho người nước ngoài

Bảng tóm tắt các con số; các hồ sơ bổ sung ưu và nhược điểm về mặt con người.

Thành phố Cư dân nước ngoài (ngày) Tỷ lệ người nước ngoài Giá thuê 1K / tháng Giá thuê 2LDK / tháng Ngôn ngữ hỗ trợ tại quầy thành phố Nổi bật về
Tokyo 801,438 (Tháng 12/2025) ≈5.6% ¥60,000–119,000 ¥122,000–371,000 14 Việc làm + Tiếng Anh
Osaka 214,337 (Tháng 12/2025) 7.7% ¥56,000–68,000 ¥112,000–117,000 5 Tỷ lệ người nước ngoài + Cộng đồng
Fukuoka ≈51,002 (Tháng 6/2025) ≈3.1% ¥43,000–55,000 ¥83,000–130,000 25 Giá trị + Dịch vụ
Yokohama ≈137,000 (2025) ≈3.6% ¥75,000–79,000 ¥125,000–190,000 ≈12 Tiếp cận Tokyo + Khu phố Tàu
Nagoya 110,418 (Tháng 12/2025) 4.78% ¥53,000–61,000 ¥75,000–132,000 11 Giá trị + Việc làm sản xuất
Kobe 60,211 (Tháng 12/2024) ≈4.0% ¥37,000–63,000 ¥44,000–115,000 5 Di sản quốc tế
Sapporo 20,665 (Tháng 1/2025) ≈1.0% ¥33,000–43,000 ¥53,000–58,000 Tiếng Nhật/Tiếng Anh/Tiếng Trung + điện thoại Giá thuê rẻ nhất

Giá thuê là mức trung bình thị trường của SUUMO tính đến ngày 10 tháng 7 năm 2026 (SUUMO); số liệu cư dân sử dụng số liệu mới nhất được công bố của thành phố hoặc Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, có ghi rõ ngày cơ sở.

Tokyo — nhiều việc làm nhất, nhiều tiếng Anh nhất, chi phí cao nhất

Tokyo là nơi sinh sống của 801.438 cư dân nước ngoài — khoảng 19,4% tổng số người nước ngoài tại Nhật Bản — vì vậy bất kể quốc tịch của bạn là gì, một cộng đồng đã tồn tại ở đây (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, tháng 12/2025). Trong 23 quận, các nhóm lớn nhất là người Trung Quốc (khoảng 257.000), Hàn Quốc (khoảng 88.000) và Việt Nam (khoảng 44.000) (Chính quyền Thành phố Tokyo, 2024). Dịch vụ tư vấn của thành phố hoạt động bằng 14 ngôn ngữ (Tokyo multicultural navi), và tiếng Anh nhìn chung dễ sử dụng hơn trong các dịch vụ hàng ngày ở đây so với hầu hết các nơi khác ở Nhật Bản.

Ưu điểm: thị trường việc làm sâu rộng nhất (đặc biệt là các vai trò chuyên gia và sử dụng tiếng Anh), nhiều trường quốc tế nhất, và một cộng đồng gần như đủ mọi quốc tịch. Nhược điểm: giá thuê nhà cao nhất cả nước — một căn 1K tại 23 quận có giá ¥60.000–119.000 và 2LDK là ¥122.000–371.000 (SUUMO) — cộng với sự cạnh tranh gay gắt để thuê căn hộ. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Khu vực Tokyo nằm ở Minato/Shinagawa.

Osaka — tỷ lệ người nước ngoài cao nhất, cộng đồng mạnh, chi phí thấp hơn Tokyo

Thành phố Osaka có 214.337 cư dân nước ngoài, và với 7,7% dân số, đây là thành phố có tỷ lệ người nước ngoài cao nhất trong số các 政令指定都市 (thành phố lớn được chỉ định) tại Nhật Bản (Thành phố Osaka, tháng 12/2025). Mật độ này — được củng cố bởi một cộng đồng người Hàn Quốc đã thành lập từ lâu tập trung tại Quận Ikuno — khiến việc là người nước ngoài trở nên bình thường. Quầy dịch vụ thành phố hỗ trợ 5 ngôn ngữ (Thành phố Osaka).

Ưu điểm: thị trường việc làm Kansai lớn, văn hóa địa phương dễ gần, và giá thuê nhà thấp hơn rõ rệt so với Tokyo — căn 1K trung tâm khoảng ¥56.000–68.000 và 2LDK là ¥112.000–117.000 (SUUMO). Nhược điểm: ít ngôn ngữ hỗ trợ hơn Tokyo, Yokohama, Nagoya hoặc Fukuoka, và tiếng địa phương Kansai tạo thêm một chút khó khăn trong việc học. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Khu vực Osaka nằm ở Quận Suminoe. Để có cái nhìn thực tế, hãy đọc toàn bộ hướng dẫn của chúng tôi về cuộc sống ở Osaka dành cho người nước ngoài và các thủ tục chuyển nhà tại Osaka.

Fukuoka — giá trị tốt nhất, và bàn dịch vụ thành phố đa ngôn ngữ nhất

Thành phố Fukuoka có khoảng 51.002 cư dân nước ngoài (khoảng 3,1% dân số) và là một trong những thành phố lớn phát triển nhanh nhất Nhật Bản đối với cư dân nước ngoài (Dữ liệu cư dân nước ngoài Fukuoka, tháng 6/2025). Điểm nổi bật của thành phố là dịch vụ: Trung tâm Hỗ trợ Tư vấn Cư dân Nước ngoài Thành phố Fukuoka (福岡市外国人総合相談支援センター) có bàn tư vấn bằng 25 ngôn ngữ — nhiều hơn bất kỳ thành phố nào khác ở đây. Cộng đồng lớn nhất là người Việt Nam, tiếp theo là người Trung Quốc, Nepal, Hàn Quốc và Philippines.

Ưu điểm: giá thuê nhà thực sự thấp đối với một thành phố lớn — 1K ¥43.000–55.000, 2LDK ¥83.000–130.000 (SUUMO) — bố cục nhỏ gọn, dễ sống, danh tiếng thân thiện với các công ty khởi nghiệp, và các chuyến bay dễ dàng đến khắp châu Á. Nhược điểm: cộng đồng người nước ngoài tổng thể nhỏ hơn Tokyo hoặc Osaka, và một số ngành công nghiệp chuyên biệt tuyển dụng ít hơn. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Khu vực Fukuoka nằm ở Quận Hakata. Đối với lựa chọn "rẻ nhưng vẫn khả thi", Fukuoka là lựa chọn mạnh mẽ nhất.

Yokohama — tiếp cận Tokyo với khu phố Tàu lớn nhất Nhật Bản

Yokohama có khoảng 137.000 cư dân nước ngoài (khoảng 3,6% dân số thành phố) tính đến năm 2025 (Thành phố Yokohama). Trên khắp tỉnh Kanagawa, các cộng đồng lớn nhất là người Trung Quốc (27,8%), Việt Nam (13,9%), Hàn Quốc và Philippines (mỗi loại 9,4%) và Nepal (5,5%) (Tỉnh Kanagawa), và thành phố là nơi có khu phố Tàu lớn nhất Nhật Bản. Dịch vụ tư vấn của thành phố hỗ trợ khoảng 12 ngôn ngữ (Thành phố Yokohama).

Ưu điểm: dễ dàng đi lại đến thị trường việc làm Tokyo trong một thành phố cảng với các dịch vụ đa ngôn ngữ mạnh mẽ và một cộng đồng người Hoa lớn. Nhược điểm: giá thuê nhà vẫn cao — 1K ¥75.000–79.000, 2LDK ¥125.000–190.000 (SUUMO) — và việc nhập cư được xử lý thông qua chi nhánh Yokohama của cục Tokyo, chứ không phải một cục độc lập.

Nagoya — giá trị tốt cộng với việc làm sản xuất và kỹ thuật

Nagoya có 110.418 cư dân nước ngoài (4,78% dân số, tính đến cuối năm 2025), với người Trung Quốc, Nepal, Việt Nam, Hàn Quốc và Philippines nằm trong số các cộng đồng lớn nhất (Thành phố Nagoya). Trung tâm Quốc tế Nagoya có bàn tư vấn bằng 11 ngôn ngữ (Trung tâm Quốc tế Nagoya).

Ưu điểm: một trong những thành phố lớn có giá trị tốt nhất — 1K ¥53.000–61.000 và 2LDK ¥75.000–132.000 (SUUMO) — kết hợp với thị trường việc làm sản xuất và kỹ thuật của khu vực Aichi/Chubu rộng lớn hơn, trung tâm ô tô của Nhật Bản. Nhược điểm: cảnh quan xã hội quốc tế nhỏ hơn so với Tokyo hoặc Osaka, và danh tiếng (dù công bằng hay không) là ít sôi động hơn. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Khu vực Nagoya nằm ở Quận Minato.

Kobe — di sản quốc tế và các quận ngoại ô giá rẻ

Kobe có 60.211 cư dân nước ngoài (khoảng 4,0% dân số thành phố, tháng 12/2024) và một lịch sử quốc tế với tư cách là một trong những cảng mở cửa ban đầu của Nhật Bản, nơi có Khu phố Tàu Nankinmachi (Tỉnh Hyogo). Bàn thông tin đa ngôn ngữ hoạt động bằng 5 ngôn ngữ (Hiệp hội Quốc tế Hyogo).

Ưu điểm: một thành phố quốc tế, dễ đi bộ, nằm cạnh thị trường việc làm Osaka, với các quận ngoại vi có giá thuê rẻ bất thường — giá thuê 1K bắt đầu khoảng ¥37.000 (Quận Nishi) và 2LDK từ khoảng ¥44.000 (Quận Kita) (SUUMO), thuộc hàng tốt nhất về giá trị ở Kansai. Nhược điểm: chỉ hỗ trợ 5 ngôn ngữ, thị trường việc làm nhỏ hơn chính Osaka, và việc nhập cư được chuyển qua chi nhánh Kobe của cục Osaka.

Sapporo — giá thuê nhà ở thành phố lớn rẻ nhất, cộng đồng nhỏ nhất

Sapporo có 20.665 cư dân nước ngoài, chỉ khoảng 1,0% dân số thành phố (Sapporo, tháng 1/2025) — tỷ lệ người nước ngoài nhỏ nhất trong số các thành phố ở đây. Hỗ trợ tư vấn của thành phố hoạt động bằng tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Trung, với dịch vụ phiên dịch qua điện thoại cho các ngôn ngữ khác (Sapporo Life).

Ưu điểm: giá thuê nhà rẻ nhất trong số các thành phố lớn — 1K ¥33.000–43.000, 2LDK ¥53.000–58.000 (SUUMO) — có nghĩa là bạn có nhiều không gian hơn cho số tiền của mình, cộng với thiên nhiên và cục quản lý xuất nhập cảnh độc lập của riêng mình. Nhược điểm: cộng đồng người nước ngoài nhỏ (~1%) có nghĩa là ít mạng lưới theo quốc tịch cụ thể hơn, chỉ một vài ngôn ngữ được hỗ trợ tại quầy, và mùa đông dài, lạnh giá làm tăng chi phí sưởi ấm đáng kể. Tốt nhất cho những cư dân tự lập, coi trọng khả năng chi trả và không gian hơn một cộng đồng đã có sẵn.

Quyết định giữa hai thành phố? Hỏi người địa phương trên LO-PAL

Các con số giúp bạn có một danh sách rút gọn, nhưng không thể cho biết liệu một khu phố có phù hợp hay không, liệu chủ nhà ở đó có cho người nước ngoài thuê không, hay cộng đồng của bạn tụ tập ở đâu. Trên LO-PAL bạn có thể hỏi một người địa phương trong thành phố mục tiêu của bạn chính xác những điều đó — "Higashi-Nada ở Kobe có tốt cho gia đình không?" hay "Quận nào ở Fukuoka chấp thuận người thuê nước ngoài dễ nhất?" — và thậm chí yêu cầu giúp đỡ trực tiếp, như đi xem nhà hoặc đến tòa thị chính.

Thành phố tốt nhất theo loại hình người nước ngoài

Không có người thắng cuộc duy nhất — chỉ có sự phù hợp nhất với bạn. Lựa chọn nhanh:

Tốt nhất cho gia đình

Fukuoka và Nagoya mang lại sự kết hợp tốt nhất giữa giá thuê căn hộ 2LDK phù hợp túi tiền cho gia đình và các dịch vụ đa ngôn ngữ vững chắc, trong khi Yokohama phù hợp nếu bạn cần mức lương khu vực Tokyo với nhiều không gian hơn. Dù bạn chọn nơi nào, hãy sắp xếp việc chăm sóc trẻ em sớm — danh sách chờ là nút thắt thực sự; hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về cách tránh danh sách chờ nhà trẻ ở Osaka.

Tốt nhất cho người tìm việc

Tokyo có thị trường việc làm sâu rộng nhất, thân thiện với tiếng Anh nhất; Osaka là lựa chọn thay thế mạnh mẽ nhất với chi phí thấp hơn; và Nagoya dẫn đầu về các vai trò sản xuất và kỹ thuật. Trước khi ký kết, hãy đọc hướng dẫn của chúng tôi về hợp đồng lao động Nhật Bản.

Tốt nhất cho những cư dân có ngân sách hạn chế

Sapporo có giá thuê nhà ở thành phố lớn rẻ nhất, và Fukuoka là thành phố lớn "rẻ nhưng vẫn khả thi" tốt nhất. Kitakyushu, một thành phố được chỉ định khác ở tỉnh Fukuoka, thậm chí còn rẻ hơn (căn 1K khoảng ¥42.000–45.000) nhưng ít hỗ trợ đa ngôn ngữ hơn (SUUMO). Một lời cảnh báo chân thành: các thị trấn thực sự ở nông thôn còn rẻ hơn, nhưng chúng thường thiếu các quầy dịch vụ đa ngôn ngữ và việc làm, khiến việc định cư ban đầu trở nên khó khăn. Để biết bảng xếp hạng đầy đủ, hãy xem những nơi rẻ nhất để sống ở Nhật Bản.

Tốt nhất nếu bạn muốn một cộng đồng hiện có theo quốc tịch của mình

Tokyo có một số lượng lớn gần như mọi quốc tịch. Ngoài ra: người Hàn Quốc có gốc rễ sâu xa ở Osaka (Ikuno); cộng đồng người Hoa neo đậu ở Yokohama và Kobe thông qua các khu phố Tàu lịch sử của họ; và dân số Việt Nam và Nepal đang tăng nhanh nhất ở Fukuoka và Nagoya. Cư dân theo đạo Hồi cũng có thể muốn cân nhắc khả năng tiếp cận nhà thờ Hồi giáo và thực phẩm halal — hãy xem ghi chú của chúng tôi về các khu vực thân thiện với người Hồi giáo để sinh sống.

Trước khi bạn ký hợp đồng thuê ở bất cứ đâu

Dù bạn ở đâu, việc tìm kiếm căn hộ là nơi người nước ngoài gặp nhiều khó khăn nhất. Hãy hiểu rõ hợp đồng thuê nhà, người bảo lãnh và các khoản phí trước khi xem nhà, và nếu bạn bị từ chối, kế hoạch từng bước xử lý việc bị từ chối của chúng tôi sẽ chỉ cho bạn cách khắc phục.

Bài viết liên quan

  • Bạn nên sống ở đâu tại Nhật Bản? Khung tham chiếu cho người nước ngoài (2026)
  • Những nơi rẻ nhất để sống ở Nhật Bản dành cho người nước ngoài (2026)
  • Cuộc sống ở Osaka dành cho người nước ngoài: Hướng dẫn đầy đủ (2026)
  • Thuê nhà ở Nhật Bản: Giải thích Hợp đồng, Người bảo lãnh & Phí
  • Bị chủ nhà từ chối ở Nhật Bản? Kế hoạch từng bước
  • Chuyển đến Osaka: Thủ tục thành phố dành cho người nước ngoài

Các câu hỏi thường gặp

Q1: Thành phố nào tốt nhất ở Nhật Bản cho người nước ngoài vào năm 2026?
Điều này phụ thuộc vào ưu tiên của bạn: Tokyo cho việc làm và khả năng tiếp cận tiếng Anh, Fukuoka cho giá trị và các dịch vụ đa ngôn ngữ (quầy hỗ trợ 25 ngôn ngữ), và Osaka cho cộng đồng và chi phí thấp hơn nhờ có tỷ lệ người nước ngoài cao nhất trong số các thành phố lớn (7,7%). So sánh các mô tả ở trên, sau đó sử dụng hướng dẫn khung của chúng tôi để cân nhắc các yếu tố.

Q2: Thành phố nào ở Nhật Bản rẻ nhất cho người nước ngoài?
Sapporo có giá thuê nhà ở thành phố lớn rẻ nhất — một căn 1K khoảng ¥33.000–43.000 mỗi tháng — trong khi Fukuoka là giá trị tốt nhất trong số các thành phố cũng có dịch vụ đa ngôn ngữ mạnh mẽ và thị trường việc làm thực tế (SUUMO, tháng 7/2026). Để biết bảng xếp hạng đầy đủ, hãy xem những nơi rẻ nhất để sống ở Nhật Bản.

Q3: Thành phố nào có nhiều dịch vụ bằng ngôn ngữ của tôi nhất?
Quầy tư vấn thành phố Fukuoka hỗ trợ 25 ngôn ngữ, dẫn trước Tokyo (14), Yokohama (khoảng 12) và Nagoya (11); Osaka và Kobe hỗ trợ 5 ngôn ngữ (Trung tâm Hỗ trợ Tư vấn Cư dân Nước ngoài Thành phố Fukuoka (福岡市外国人総合相談支援センター)). Một hiệp hội quốc tế hóa địa phương ở mỗi tỉnh và thành phố lớn cũng cung cấp dịch vụ tư vấn đa ngôn ngữ, được liệt kê trong sổ đăng ký CLAIR quốc gia.

Q4: Hầu hết người nước ngoài sống ở đâu tại Nhật Bản?
Theo tỉnh, Tokyo dẫn đầu với 801.438 cư dân nước ngoài, tiếp theo là Osaka (375.319), Aichi (357.800), Kanagawa (317.353) và Saitama (290.937) (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, tháng 12/2025). Riêng Tokyo đã chiếm khoảng 19,4% tổng số cư dân nước ngoài tại Nhật Bản.

Q5: Tôi có thể chọn thành phố để sống bằng thị thực lao động không?
Điều này phụ thuộc vào tình trạng của bạn. Thị thực Kỹ sư/Chuyên gia Nhân văn, Chuyên gia có tay nghề cao, vợ/chồng/người phụ thuộc, sinh viên và thường trú nhân cho phép bạn sống ở bất cứ đâu. Thực tập sinh được công ty bảo lãnh theo chương trình 育成就労 (Ikusei Shuro) (thay thế 技能実習 từ năm 2027) sống ở nơi nhà tuyển dụng bố trí, và người có thị thực 特定技能 (Specified Skilled Worker) có thể thay đổi nhà tuyển dụng trong cùng lĩnh vực nhưng sống gần nơi làm việc. Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về Specified Skilled Worker và thay đổi tình trạng thị thực.

Vẫn đang cân nhắc giữa hai thành phố? Hãy hỏi người đang sống ở đó

Điều cuối cùng là kiến thức địa phương mà không bộ dữ liệu nào có được — khu phố nào an toàn vào ban đêm, đại lý nào chào đón người thuê nước ngoài, nơi cộng đồng của bạn tụ họp. Đăng danh sách rút gọn của bạn lên LO-PAL và nhận câu trả lời từ những người trợ giúp địa phương ở chính thành phố đó, cộng với hỗ trợ trực tiếp tùy chọn với việc xem nhà, giấy tờ hoặc việc chuyển nhà của bạn — biến "tốt nhất trên giấy tờ" thành "phù hợp với tôi."

Written by

Taku Kanaya
Taku Kanaya

Founder, LO-PAL

Former Medical Coordinator for Foreign Patients (Ministry of Health programme) and legal affairs professional. Built LO-PAL from firsthand experience navigating life abroad.

Written with partial AI assistance

Read full bio →

Table of Contents

  1. Cách chúng tôi xếp hạng thành phố cho người nước ngoài, không phải khách du lịch
  2. So sánh 7 thành phố tốt nhất cho người nước ngoài
  3. Quyết định giữa hai thành phố? Hỏi người địa phương trên LO-PAL
  4. Thành phố tốt nhất theo loại hình người nước ngoài
  5. Bài viết liên quan
  6. Các câu hỏi thường gặp
  7. Vẫn đang cân nhắc giữa hai thành phố? Hãy hỏi người đang sống ở đó

Related Articles

Hướng Dẫn Dành Cho Thực Tập Sinh Kỹ Năng Tại Shizuoka 2026: Ký Túc Xá, Xe Cộ Và Quyền Lợi Của Bạn
Housing

Hướng Dẫn Dành Cho Thực Tập Sinh Kỹ Năng Tại Shizuoka 2026: Ký Túc Xá, Xe Cộ Và Quyền Lợi Của Bạn

Được bố trí đến Shizuoka với tư cách là thực tập sinh kỹ năng hay lao động kỹ năng đặc định? Hỗ trợ về ký túc xá, giấy phép, chuyển tiền, quyền lao động và chuyển đổi sang tokutei ginou.

khoảng 8 giờ trước
Gia đình người nước ngoài ở Shizuoka: Trường học, chăm sóc trẻ nhỏ và con đường đến thường trú nhân
Housing

Gia đình người nước ngoài ở Shizuoka: Trường học, chăm sóc trẻ nhỏ và con đường đến thường trú nhân

Cẩm nang tập trung vào Hamamatsu dành cho các gia đình nước ngoài tại Shizuoka: trường học, chi phí y tế trẻ em, bảo hiểm y tế và con đường đến thường trú nhân.

khoảng 8 giờ trước
Cuộc sống của người nước ngoài tại Aichi (2026): Hướng dẫn về Nagoya, thuê nhà và cộng đồng
Housing

Cuộc sống của người nước ngoài tại Aichi (2026): Hướng dẫn về Nagoya, thuê nhà và cộng đồng

Aichi là nơi sinh sống của 345.900 cư dân nước ngoài (tháng 6 năm 2025), lớn thứ 3 Nhật Bản. Hướng dẫn thực tế về nơi ở, thuê nhà, cộng đồng, việc làm và hỗ trợ đa ngôn ngữ.

khoảng 8 giờ trước

Đăng câu hỏi miễn phí. Người Nhật trong khu vực sẽ trả lời. Chỉ trả tiền khi hoàn thành nhiệm vụ

Hỏi người Nhật — Hoàn toàn miễn phí

Hỏi miễn phí
← Quay lại danh sách
LP
LO-PAL

Ask a local in Japan. Get help with daily life, travel, and more.

Guides

  • Living Guide
  • Travel Guide
  • About the Founder

Languages

  • 🇯🇵 日本語
  • 🇺🇸 English
  • 🇨🇳 中文
  • 🇻🇳 Tiếng Việt
  • 🇧🇷 Português
  • 🇰🇷 한국어
  • Content Terms & Disclaimer
  • Privacy Policy
  • Terms of Service

© 2026 INNIT LLC (LO-PAL). All rights reserved.

Cần giúp đỡ tại Nhật?

Hỏi người Nhật miễn phí

Hỏi người Nhật miễn phí

Hỏi miễn phí