Chuyển đổi Giấy phép lái xe tại Mie: Kết quả tháng 10 năm 2025 - 87 thí sinh, chỉ 3 người đỗ
Mie ghi nhận tỷ lệ đỗ tổng thể là 3,4% vào tháng 10 năm 2025 — 87 thí sinh, chỉ 3 người đỗ. Việc đặt lịch qua điện thoại có thể phải chờ 3-4 tháng. Trung tâm cách Kintetsu Minamigaoka 10 phút đi bộ. Nên luyện tập tại trường dạy lái xe.

Thông tin cập nhật đến tháng 3 năm 2026 dựa trên trang gaimen kirikae của Sở Cảnh sát tỉnh Mie và tài liệu hướng dẫn dạng PDF bằng tiếng Anh. Thông tin đa ngôn ngữ được bổ sung từ Mie Info.
Mie có khoảng 69.000 cư dân nước ngoài và tỷ lệ sở hữu ô tô trung bình là 1,443 xe/hộ gia đình. Tỉnh này là nơi đặt trụ sở của Honda, Sharp và nhiều cơ sở sản xuất với đông đảo công nhân nước ngoài làm việc. Giao thông công cộng bên ngoài Tsu và Yokkaichi khá thưa thớt, do đó việc lái xe là cần thiết. Mie cũng công bố số liệu tỷ lệ đỗ sau tháng 10 năm 2025, thuộc hàng thấp đáng báo động nhất cả nước.
Các con số: 87 người dự thi, 3 người đỗ
Vào tháng 10 năm 2025 — tháng đầu tiên áp dụng các quy định mới — Mie đã xử lý 87 hồ sơ gaimen kirikae. Chỉ có 3 người đỗ.
| Trước tháng 10 năm 2025 (2024) | Sau tháng 10 năm 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ lệ đỗ bài kiểm tra kiến thức | 87.6% | 34.4% |
| Tỷ lệ đỗ bài kiểm tra kỹ năng | 19.7% | 1.8% |
| Tỷ lệ đỗ tổng thể | ~17% | ~3.4% |
Đây là một trong những con số thấp nhất ở Nhật Bản. Việc chuẩn bị không phải là tùy chọn mà là điều cần thiết.
Đến đâu
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tên | 三重県運転免許センター 外国免許審査係 |
| Địa chỉ | 〒514-0081 三重県津市垂水2566 |
| Điện thoại | 059-229-1212 (IVR: nhấn phím 2, sau đó phím 3) |
| Giờ làm việc | Thứ Hai – Thứ Sáu 8:30–17:00 |
| Ga | Ga Kintetsu Minamigaoka (南が丘駅) đi bộ khoảng 10 phút về phía nam |
| Xe buýt | Xe buýt Mie Kotsu → trạm dừng "運転免許センター前" đi bộ khoảng 5 phút |
| Ô tô | Lối ra Hisai IC (Đường cao tốc Ise) ~2.2 km |
| Đỗ xe | Miễn phí, khoảng 350 chỗ |
Cách đặt lịch
Chỉ chấp nhận đặt lịch qua điện thoại. Gọi 059-229-1212, nhấn phím 2, sau đó phím 3 để kết nối với bộ phận cấp giấy phép nước ngoài. Không chấp nhận đặt lịch trực tiếp.
Thời gian chờ hiện tại: 3–4 tháng. Trung tâm lưu ý rằng nhiều thí sinh không nói được tiếng Nhật, điều này làm chậm quá trình xử lý và giới hạn năng lực phục vụ hàng ngày.
Hệ thống điện thoại bằng tiếng Nhật. Nếu việc gọi điện là một rào cản, hãy đăng bài trên LO-PAL để được giúp đỡ.
Những gì cần mang theo
- Giấy phép lái xe nước ngoài còn hiệu lực
- Hộ chiếu kèm theo dấu xuất nhập cảnh vào quốc gia cấp giấy phép
- Thẻ cư trú
- Juminhyo — có ghi quốc tịch
- Bản dịch tiếng Nhật từ JAF hoặc đại sứ quán/lãnh sự quán
- Ảnh: 1 tấm, chụp trong vòng 6 tháng
Bài kiểm tra viết
50 câu hỏi, cần đạt 90% để đỗ. Tỷ lệ đỗ bài kiểm tra kiến thức của Mie đã giảm từ 87,6% xuống 34,4% — nghĩa là khoảng 2 trên 3 người trượt.
Ngôn ngữ (20): Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Việt, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ba Tư, Tiếng Hàn, Tiếng Nga, Tiếng Thái, Tiếng Tagalog, Tiếng Indonesia, Tiếng Khmer, Tiếng Nepal, Tiếng Myanmar, Tiếng Mông Cổ, Tiếng Ukraina, Tiếng Sinhala, Tiếng Urdu, Tiếng Ả Rập, Tiếng Hindi.
Hãy yêu cầu bài kiểm tra bằng tiếng nước ngoài khi nộp hồ sơ.
Bài kiểm tra lái xe
Tỷ lệ đỗ bài kiểm tra kỹ năng của Mie đã giảm từ 19,7% xuống 1,8% — con số thấp nhất được báo cáo bởi bất kỳ tỉnh nào. Bài kiểm tra được chấm điểm theo tiêu chuẩn thi giấy phép tạm thời.
Các lỗi chính khiến thí sinh bị trượt:
- Kiểm tra an toàn năm điểm trước khi khởi hành (gương trái → điểm mù trái → gương trung tâm → gương phải → điểm mù phải)
- Dừng hoàn toàn tại các giao cắt đường sắt (mở cửa sổ, nhìn/nghe cả hai phía)
- Độ chính xác khi đi qua đường cong chữ S và cua gắt
- Quản lý tốc độ (quá chậm = bị phạt do do dự, quá nhanh = bị phạt do mất an toàn)
Để chuẩn bị chi tiết, hãy xem hướng dẫn thi lái xe tại Osaka của chúng tôi.
Cân nhắc luyện tập tại trường dạy lái xe: Với tỷ lệ đỗ kỹ năng chỉ 1,8%, việc tự học một mình có thể không đủ. Hãy tìm kiếm 「外免切替 練習」 hoặc 「ペーパードライバー教習」 ở Mie để tìm các trường dạy lái xe cung cấp khóa học thực hành gaimen kirikae. Chi phí dự kiến là 15.000–30.000 yên cho vài buổi học.
Phí
| Mục | Số tiền |
|---|---|
| Phí thi/xác nhận | ¥2,550 |
| Phí cấp giấy phép | ¥2,050 |
| Tổng cộng (đỗ ngay lần đầu) | ~¥4,600 |
Phí ở Mie thuộc hàng thấp nhất. Mỗi lần thi lại đều yêu cầu đóng lại phí thi.
Các câu tiếng Nhật hữu ích
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Tôi đến để làm thủ tục chuyển đổi giấy phép lái xe nước ngoài | 外免切替の手続きに来ました | Gaimen kirikae no tetsuzuki ni kimashita |
| Tôi đã đặt lịch qua điện thoại | 電話で予約しています | Denwa de yoyaku shite imasu |
| Tôi muốn làm bài kiểm tra bằng tiếng Bồ Đào Nha | ポルトガル語で試験を受けたいです | Porutogarugo de shiken o uketai desu |
| Có trường dạy lái xe nào để luyện tập không? | 練習できる教習所はありますか? | Renshū dekiru kyōshūjo wa arimasu ka? |
Các bài viết liên quan
- Chuyển đổi Giấy phép lái xe nước ngoài tại Nhật Bản (2026): Quy tắc mới + Bằng chứng 3 tháng
- Chuyển đổi Giấy phép lái xe tại Osaka: Tại sao tỷ lệ đỗ đạt 30%
- Chuyển đổi Giấy phép lái xe tại Aichi: Lịch đặt chỗ kín trong 1 phút
Bạn cần giúp đỡ ở Mie? Hãy đăng bài trên LO-PAL miễn phí — một người trợ giúp địa phương có thể đặt lịch qua điện thoại, tìm trường dạy lái xe để luyện tập, hoặc đi cùng bạn đến trung tâm.
Written by

Founder, LO-PAL
Former Medical Coordinator for Foreign Patients (Ministry of Health programme) and legal affairs professional. Built LO-PAL from firsthand experience navigating life abroad.
Written with partial AI assistance
Read full bio →


