Cuộc Sống Hàng Ngày Ở Hoikuen Nhật Bản: Sổ Liên Lạc, Vật Dụng & Quy Tắc Nhiệt Độ 37.5°C
Cuộc sống hàng ngày sau khi con bạn vào nhà trẻ Nhật Bản. Giai đoạn làm quen (慣らし保育), những vật dụng cần mang theo hàng ngày, sổ liên lạc (連絡帳), các quy tắc về bệnh tật, các sự kiện hàng tháng và cách giao tiếp khi mọi thứ đều bằng tiếng Nhật.

Nội dung bài viết: Cuộc sống hàng ngày sau khi con bạn vào nhà trẻ Nhật Bản. Giai đoạn làm quen, những vật dụng cần mang theo hàng ngày, sổ liên lạc, các quy tắc về bệnh tật, các sự kiện hàng tháng và cách giao tiếp khi mọi thứ đều bằng tiếng Nhật.
Điểm mấu chốt: Việc được nhận vào chỉ là một bước khởi đầu. Thách thức lớn hơn nằm ở 3-5 năm tiếp theo với các thủ tục giấy tờ và thói quen hàng ngày hoàn toàn bằng tiếng Nhật. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn chuẩn bị.
Thông tin cập nhật đến tháng 4 năm 2026 dựa trên hướng dẫn về bệnh truyền nhiễm dành cho các cơ sở giữ trẻ của Cơ quan Trẻ em và Gia đình / MHLW (sửa đổi tháng 5 năm 2023), cũng như kinh nghiệm thực tế của các gia đình nước ngoài sinh sống tại Tokyo, Osaka và các thành phố khác.
Hầu hết các bậc phụ huynh nước ngoài chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho quá trình nộp đơn, nhưng sau đó lại bất ngờ với thực tế hàng ngày. Các nhà trẻ Nhật Bản yêu cầu phụ huynh làm rất nhiều việc mỗi ngày: kiểm tra nhiệt độ, ghi vào sổ liên lạc, bổ sung vật dụng, thay quần áo hàng ngày và luôn cảnh giác về bệnh tật. Không có điều nào trong số đó mang ý xấu — phụ huynh người Nhật cũng làm vậy — nhưng khối lượng công việc lại rất lớn và gần như hoàn toàn bằng tiếng Nhật.
Giai đoạn làm quen: 慣らし保育 (narashi hoiku)
Hầu hết mọi nhà trẻ Nhật Bản đều yêu cầu một giai đoạn làm quen dần (慣らし保育 / narashi hoiku) trước khi bé học cả ngày. Mục đích là để giúp bé điều chỉnh khi xa cha mẹ và làm quen với môi trường mới. Bạn không thể bắt đầu một công việc toàn thời gian mới vào tuần đầu tiên của tháng Tư — cả bạn và nhà tuyển dụng đều cần phải cân nhắc và lên kế hoạch cho việc này.
Lịch trình điển hình (đối với trẻ 0–2 tuổi)
| Tuần | Thời lượng hàng ngày | Điều gì xảy ra |
|---|---|---|
| Tuần 1 | 1–2 giờ | Đưa đến sau bữa sáng, đón về trước bữa trưa. Bé chơi cùng giáo viên. |
| Tuần 2 | 3–4 giờ | Ở lại đến bữa trưa. Bé ăn một bữa tại nhà trẻ. |
| Tuần 3 | 6–7 giờ | Ở lại đến giờ ngủ trưa. Ăn trưa và ngủ trưa. |
| Tuần 4 | Cả ngày | Đưa đến buổi sáng, đón về buổi tối. Lịch trình sinh hoạt bình thường. |
Các biến thể:
- Một số nhà trẻ rút ngắn xuống còn 1 tuần nếu bé thích nghi nhanh chóng
- Một số nhà trẻ kéo dài đến cả tháng, đặc biệt đối với những bé nhạy cảm
- Những bé lớn hơn (3 tuổi trở lên) thường có thời gian làm quen ngắn hơn (2–5 ngày)
- Giáo viên sẽ thông báo cho bạn mỗi ngày liệu có nên kéo dài hay rút ngắn giai đoạn này.
Những điều cần lưu ý khi lên kế hoạch
- Nghỉ làm ít nhất 1–2 tuần đầu tiên. Nhiều phụ huynh sử dụng chế độ nghỉ phép chăm sóc con cái hoặc thời gian làm việc linh hoạt cho giai đoạn làm quen này.
- Luôn có kế hoạch dự phòng cho các trường hợp đón con bất ngờ trong thời gian làm quen (nhà trẻ có thể gọi bạn bất cứ lúc nào).
- Chuẩn bị tinh thần — bé có thể sẽ khóc khi được đưa đến trong 2–3 tuần đầu tiên. Điều này là hoàn toàn bình thường và được giáo viên dự đoán trước. Giáo viên sẽ giải quyết tình huống này.
Danh sách vật dụng hàng ngày (持ち物)
Bạn sẽ cần mang (và bổ sung) vật dụng hàng ngày hoặc hàng tuần cho bé. Danh sách chính xác sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng nhà trẻ, nhưng bạn có thể tham khảo những vật dụng sau đây cho trẻ 0–2 tuổi:
Mang theo mỗi ngày
| Món đồ | Tiếng Nhật | Số lượng |
|---|---|---|
| Quần áo dự phòng | 着替え | 2–3 bộ (áo + quần + đồ lót) |
| Tã giấy (dùng một lần) | 紙おむつ | 5–8 cái mỗi ngày |
| Khăn ướt | おしりふき | 1 gói tại cơ sở, bổ sung hàng tuần |
| Túi nhựa đựng quần áo bẩn | 汚れ物入れ用ビニール袋 | 3–5 |
| Khăn mặt nhỏ | フェイスタオル | 1–2 |
| Khăn tay | ハンドタオル | 1 |
| Bình nước / cốc | 水筒/コップ | 1 |
| Yếm ăn | お食事エプロン | 2–3 cái (mỗi cái cho một bữa ăn) |
| Khăn lau miệng sau bữa ăn | 口拭きタオル | 2–3 |
| Sổ liên lạc | 連絡帳 | 1 — điền vào mỗi buổi sáng |
Mang theo hàng tuần (thứ Hai) / Trả về thứ Sáu
| Món đồ | Tiếng Nhật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bộ nệm futon ngủ trưa | お昼寝布団セット | Ga trải, chăn, gối. Mang đến thứ Hai, mang về thứ Sáu để giặt. |
| Đồ ngủ | パジャマ | Dùng cho giờ ngủ trưa (trẻ 2 tuổi trở lên) |
| Vỏ bọc nệm/ga trải giường | シーツ・カバー | Giặt tại nhà mỗi cuối tuần |
Mang theo hàng tháng
- Dự trữ tã (10–20 cái gửi đến một lần để nhà trẻ cất giữ)
- Kem hăm, kem dưỡng da, kem chống nắng
Cuộc marathon dán nhãn tên
Mọi món đồ đều phải được dán nhãn ghi tên bé. Kể cả từng chiếc tã riêng lẻ. Mỗi bộ quần áo, mỗi cái cốc, mỗi chiếc khăn, mỗi chiếc tã. Vâng, đúng là vậy đấy.
- Đặt mua お名前スタンプ (bộ dấu tên) trước — ¥2,000–¥3,000 trên Amazon. Bộ dấu bao gồm nhiều kích cỡ khác nhau cho tã, quần áo và các vật dụng nhỏ.
- Đặt mua お名前シール (nhãn dán tên) cho những món đồ bạn không thể đóng dấu. ¥500–¥1,500 trên Rakuten/Amazon cho hơn 200 nhãn dán với nhiều kích cỡ khác nhau.
- Đối với tên nước ngoài: Katakana là được. Dấu và nhãn dán được làm theo yêu cầu — hãy cung cấp tên bé bằng Katakana khi đặt hàng.
Sổ liên lạc (連絡帳)
連絡帳 là kênh giao tiếp hàng ngày giữa bạn và giáo viên của bé. Nó theo bé mỗi ngày. Bạn viết vào buổi sáng, giáo viên viết vào buổi chiều, và bạn đọc ghi chú của giáo viên khi đón bé về.
Những gì bạn viết mỗi buổi sáng
| Trường | Tiếng Nhật | Nội dung cần điền |
|---|---|---|
| Ngày | 日付 | Ngày hôm nay |
| Nhiệt độ | 体温 | Đo nhiệt độ của bé vào buổi sáng. Ví dụ: 36.7°C |
| Tâm trạng | 機嫌 | 機嫌が良い (tâm trạng tốt) / 普通 (bình thường) / 機嫌が悪い (tâm trạng không tốt) |
| Giấc ngủ | 睡眠 | Giờ đi ngủ và giờ thức dậy. Ví dụ: 20:00–6:30 |
| Bữa ăn gần nhất | 食事 | Món gì và khi nào. Ví dụ: 朝食: パン、バナナ、牛乳 |
| Lần đi ngoài gần nhất | 排便 | Hôm nay/hôm qua. (Vâng, đúng là vậy đó.) |
| Vấn đề sức khỏe | 健康状態 | Ho, sổ mũi, phát ban, bất cứ điều gì bất thường |
| Ghi chú cho giáo viên | 連絡事項 | Bất cứ điều gì đặc biệt — đón muộn, đi khám bác sĩ, sự kiện gia đình, v.v. |
Mẫu ghi chú (bạn có thể sao chép)
4月15日(火)
体温:36.6度
機嫌:良い
睡眠:20:30〜6:45
朝食:ご飯、納豆、味噌汁、バナナ
排便:あり(今朝)
連絡事項:少し鼻水が出ています。様子を見てください。よろしくお願いします。
Ngày 15 tháng 4 (Thứ Ba) / Nhiệt độ: 36.6°C / Tâm trạng: tốt / Giấc ngủ: 20:30–6:45 / Bữa sáng: cơm, natto, súp miso, chuối / Đi ngoài: có (sáng nay) / Ghi chú: Hơi sổ mũi. Xin hãy theo dõi triệu chứng. Cảm ơn.
Những gì giáo viên ghi lại
- Các hoạt động trong ngày (bé đã chơi gì, hát bài gì, đọc sách gì)
- Bé đã ăn món gì và ăn bao nhiêu trong mỗi bữa ăn
- Thời gian và thời lượng ngủ trưa
- Số lần đi ngoài và thay tã
- Tâm trạng trong suốt cả ngày
- Mọi quan sát về sức khỏe
- Các sự kiện đặc biệt hoặc ghi chú
Hình thức kỹ thuật số: sổ liên lạc qua ứng dụng
Nhiều nhà trẻ hiện sử dụng các ứng dụng như CoDMON (コドモン), kid's diary hoặc BabyTech để xử lý sổ liên lạc kỹ thuật số. Giáo viên có thể tải ảnh lên. Bạn có thể điền ghi chú buổi sáng từ điện thoại của mình. Giao diện vẫn bằng tiếng Nhật, nhưng bạn có thể sử dụng tính năng dịch màn hình của Google Dịch để đọc các tin nhắn đến. Một số ứng dụng có giao diện tiếng Anh cơ bản.
Quy tắc 37.5°C (và phải làm gì khi nhà trẻ gọi điện)
Hướng dẫn chính thức về bệnh truyền nhiễm của Nhật Bản (Cơ quan Trẻ em và Gia đình, sửa đổi tháng 5 năm 2023) đặt 38°C làm ngưỡng chính thức "nên cân nhắc cho trẻ ở nhà". Nhưng trên thực tế, hầu hết các nhà trẻ sử dụng 37.5°C làm ngưỡng để gọi phụ huynh đến đón bé. Lý do: đối với trẻ rất nhỏ, ngay cả sốt nhẹ cũng là dấu hiệu cho thấy bé không khỏe hoặc có thể lây nhiễm, và những trẻ khác trong nhà trẻ dễ bị tổn thương.
Điều gì xảy ra khi bạn được gọi
- Nhà trẻ gọi cho bạn (điện thoại công việc hoặc di động) nói rằng bé bị sốt và yêu cầu bạn đến đón.
- Bạn được mong đợi sẽ đến trong vòng khoảng 1 giờ.
- Nếu bạn không thể đến, nhà trẻ sẽ gọi cho người liên hệ khẩn cấp được chỉ định của bạn (thường là người cha/mẹ còn lại hoặc một người thân).
- Bạn đưa bé về nhà và (tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng) đưa bé đến bác sĩ nhi khoa.
Quy tắc 24 giờ
Sau khi sốt, hầu hết các nhà trẻ yêu cầu bé phải không còn sốt trong 24 giờ trước khi quay lại. Vì vậy, sốt hôm nay có nghĩa là ít nhất bé sẽ ở nhà vào ngày mai. Đối với phụ huynh đi làm, điều này có nghĩa là mất một hoặc hai ngày mỗi khi bé bị sốt — và sốt thường xuyên xảy ra (4–8 lần trong năm đầu tiên đi nhà trẻ đối với nhiều bé).
Giấy chứng nhận tái nhập học (登園許可証)
Đối với các bệnh truyền nhiễm cụ thể — cúm, tay chân miệng, COVID-19, RSV, thủy đậu, viêm dạ dày ruột — nhà trẻ yêu cầu giấy chứng nhận của bác sĩ (登園許可証 / touen kyokasho) xác nhận rằng bé không còn khả năng lây nhiễm. Bác sĩ nhi khoa sẽ cấp giấy này tại buổi tái khám. Một số nhà trẻ chấp nhận tờ khai do phụ huynh ký (登園届) thay thế cho các bệnh nhẹ hơn.
Cách phụ huynh đi làm xoay sở
- Nhà trẻ cho trẻ ốm (病児保育) — Một số bệnh viện và nhà trẻ cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ ốm trong ngày. Đăng ký trước (có thể mất 1-2 ngày). Có sẵn ở hầu hết các thành phố lớn. Khoảng ¥2,000–¥4,000 mỗi ngày.
- Dịch vụ trông trẻ — Kidsline, Poppins, BeMOM. Cùng ngày hoặc ngày hôm sau. ¥2,000–¥4,000/giờ.
- Sự hỗ trợ từ ông bà — Nếu bạn có người thân ở gần.
- Ngày làm việc linh hoạt — Một phụ huynh làm việc tại nhà vào ngày đó.
- Chia sẻ công việc với phụ huynh khác — Luân phiên ngày chăm sóc với một phụ huynh nước ngoài khác trong khu vực của bạn.
Các sự kiện hàng tháng tại nhà trẻ
Các nhà trẻ Nhật Bản có lịch trình sự kiện quanh năm. Bạn sẽ nhận được thông báo về từng sự kiện (bằng tiếng Nhật, trong sổ liên lạc hoặc ứng dụng). Dưới đây là những sự kiện phổ biến nhất:
| Sự kiện | Tiếng Nhật | Nội dung | Bạn làm gì |
|---|---|---|---|
| Lễ kỷ niệm sinh nhật | 誕生会 | Lễ kỷ niệm nhóm hàng tháng cho trẻ sinh trong tháng đó | Chỉ tham dự / không có gì đặc biệt |
| Ngày phụ huynh thăm quan | 保育参観 | Mỗi năm một lần — quan sát một ngày điển hình | Đến thăm vào khung giờ của bạn, quan sát lặng lẽ |
| Ngày hội thể thao | 運動会 | Mỗi năm một lần — trẻ em tham gia các cuộc đua và nhảy múa | Tham dự, mang theo máy ảnh, đôi khi chuẩn bị một hộp bento |
| Biểu diễn sân khấu | 生活発表会 / お遊戯会 | Mỗi năm một lần — trẻ em biểu diễn các bài hát/tiểu phẩm | Tham dự; đôi khi trẻ em cần trang phục từ nhà |
| Dã ngoại | 遠足 | 1–2 lần một năm — trẻ em đi thăm công viên hoặc nông trại | Chuẩn bị một hộp bento nhỏ, bình nước, mũ |
| Gặp gỡ cá nhân | 個人面談 | 1 lần/năm — 15 phút với giáo viên | Chuẩn bị câu hỏi về sự tiến bộ của bé |
| Kiểm tra sức khỏe | 健康診断 | 2 lần/năm — bác sĩ nhi khoa đến nhà trẻ | Ký vào mẫu đơn đồng ý |
| Diễn tập phòng cháy chữa cháy | 避難訓練 | Hàng tháng — thực hành sơ tán | Không yêu cầu gì từ phụ huynh |
| Lễ tốt nghiệp | 卒園式 | Dành cho trẻ 5 tuổi sắp vào trường tiểu học | Trang phục trang trọng, tham dự buổi lễ |
Giao tiếp với giáo viên khi bạn không nói được tiếng Nhật
Giáo viên nhà trẻ thường kiên nhẫn với phụ huynh nước ngoài nhưng hiếm khi nói tiếng Anh. Các chiến thuật hiệu quả:
Đối với tin nhắn thường ngày
- Các mẫu trong hướng dẫn này — Sao chép các ví dụ sổ liên lạc
- Google Dịch — Gõ tin nhắn của bạn bằng tiếng Anh, dịch sang tiếng Nhật, viết lại những gì được dịch ra (sử dụng ngữ pháp đơn giản)
- DeepL — Thường cho ra tiếng Nhật tự nhiên hơn Google Dịch
- Ghi âm giọng nói qua ứng dụng — Một số ứng dụng nhà trẻ cho phép ghi âm tin nhắn giọng nói, giáo viên có thể nghe nhiều lần
Đối với các chủ đề phức tạp (bệnh tật, nhu cầu đặc biệt, xung đột lịch trình)
- Dẫn theo một người bạn hoặc đối tác nói tiếng Nhật đến các cuộc họp trực tiếp
- Sử dụng dịch vụ dịch thuật qua ứng dụng điện thoại (chế độ hội thoại của Google Dịch)
- Đặt một trợ lý LO-PAL để tham dự cuộc họp với bạn
- Viết các mối quan ngại của bạn trước, dịch chúng và đưa bản in cho giáo viên
Những cụm từ hữu ích khi đưa và đón bé
| Japanese | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| おはようございます。よろしくお願いします。 | Ohayou gozaimasu. Yoroshiku onegai shimasu. | Chào buổi sáng. Xin hãy chăm sóc [bé]. |
| 今日の様子はどうでしたか? | Kyou no yousu wa dou deshita ka? | Hôm nay [bé] thế nào? |
| ありがとうございました。失礼します。 | Arigatou gozaimasu. Shitsurei shimasu. | Cảm ơn. Tôi xin phép về. |
| 少し早めにお迎えに来ます。 | Sukoshi hayame ni omukae ni kimasu. | Hôm nay tôi sẽ đến đón sớm một chút. |
| 遅くなってすみません。 | Osoku natte sumimasen. | Xin lỗi vì tôi đến muộn. |
Các bài viết liên quan
- Hướng Dẫn Nhà Trẻ Nhật Bản: Tổng Quan
- Hướng Dẫn Nộp Đơn Hoikuen Từng Bước
- Hướng Dẫn Sổ Renrakucho Trường Học (dành cho trẻ lớn hơn)
Bạn cần thêm hỗ trợ? Hãy hỏi trên LO-PAL
Bạn cần ai đó dịch sổ liên lạc tuần này? Hay đi cùng bạn đến buổi họp phụ huynh-giáo viên? Hay giúp bạn hiểu các tài liệu hướng dẫn? LO-PAL sẽ kết nối bạn với một trợ lý địa phương đã có kinh nghiệm. Đăng yêu cầu của bạn và nhận được sự kết nối.
Written by

Founder, LO-PAL
Former Medical Coordinator for Foreign Patients (Ministry of Health programme) and legal affairs professional. Built LO-PAL from firsthand experience navigating life abroad.
Written with partial AI assistance
Read full bio →


