Bạn sắp chuyển đến Thành phố Osaka? Hướng dẫn các bước đăng ký tại văn phòng quận (転入届, NHI) cho người nước ngoài
Osaka có 24 quận. Văn phòng nào cần đến, cần mang theo những gì và cách nộp 転入届, cập nhật thẻ cư trú và đăng ký NHI chỉ trong một lần ghé thăm.

Thông tin cập nhật tính đến tháng 3 năm 2026 dựa trên hướng dẫn chính thức “Enjoy Osaka” của Thành phố Osaka, mục Câu hỏi thường gặp của Osaka International House, và dịch vụ tư vấn cho người nước ngoài của OFIX. Để tham khảo lịch trình chuyển đến Nhật Bản đầy đủ, hãy xem Danh sách kiểm tra chuyển đến Nhật Bản cho người nước ngoài của chúng tôi.
Bước 0 — Tìm văn phòng quận của bạn
Thành phố Osaka có 24 quận (区 / ku), mỗi quận đều có một 区役所 (kuyakusho) riêng. Bạn phải đến văn phòng quận phụ trách địa chỉ mới của bạn — không phải văn phòng gần nhất, không phải tòa thị chính. Hợp đồng thuê nhà của bạn sẽ cho biết bạn sống ở quận nào (ví dụ: 中央区, 北区, 浪速区). Văn phòng quận xử lý tất cả các vấn đề đăng ký, bảo hiểm và cập nhật thẻ tại một địa điểm.
Các văn phòng quận thường mở cửa Thứ Hai – Thứ Sáu, 9:00 – 17:30. Một số quận có giờ làm việc kéo dài vào một số ngày nhất định — hãy gọi điện hoặc kiểm tra trang web thông tin tiện ích của Thành phố Osaka để biết lịch trình của quận bạn. Tránh buổi sáng Thứ Hai và ngày làm việc đầu tiên sau kỳ nghỉ — đây là những thời điểm bận rộn nhất.
Cần mang theo những gì
| Tài liệu | Tên tiếng Nhật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận chuyển đi | 転出届 (tenshutsu todoke) | Được cấp bởi văn phòng thành phố/quận trước đây của bạn. Bắt buộc khi chuyển từ một thành phố khác. |
| Thẻ cư trú | 在留カード (zairyuu kaado) | Phải còn hiệu lực. Mang theo thẻ vật lý — không phải bản sao. |
| Thẻ My Number hoặc Thẻ thông báo | マイナンバーカード / 通知カード | Nếu bạn có thẻ nhựa マイナンバーカード, hãy mang theo để cập nhật địa chỉ. Thẻ thông báo bằng giấy cũng được chấp nhận. |
| Hộ chiếu | パスポート | Mang theo để dùng làm giấy tờ tùy thân dự phòng. Bắt buộc nếu Thẻ cư trú của bạn không hiển thị tình trạng hiện tại. |
| Con dấu cá nhân (tùy chọn) | 印鑑 (inkan) | Không bắt buộc nếu bạn ký trực tiếp vào các biểu mẫu, nhưng có thì tiện hơn. |
Trong trường hợp chuyển trong Thành phố Osaka (từ quận này sang quận khác): Bạn không cần 転出届. Chỉ cần nộp 転入届 tại văn phòng quận mới của bạn.
Quy trình ghé thăm văn phòng quận — từng bước
Quầy 1: Đăng ký cư trú (住民異動届)
- Lấy số thứ tự tại quầy 住民登録 (juumin touroku) hoặc 届出 (todokede).
- Điền vào biểu mẫu 転入届 (tennyu todoke / thông báo chuyển đến). Nhân viên sẽ cung cấp cho bạn biểu mẫu — biểu mẫu này sẽ yêu cầu bạn cung cấp thông tin về địa chỉ mới, địa chỉ cũ, thành viên hộ gia đình và ngày chuyển đến. Một số quận có biểu mẫu tiếng Anh; nếu không, nhân viên có thể giúp bạn điền.
- Nộp biểu mẫu cùng với giấy chứng nhận 転出届, 在留カード và マイナンバーカード của bạn.
- Cập nhật địa chỉ Thẻ cư trú: Nhân viên văn phòng quận sẽ ghi địa chỉ mới của bạn lên mặt sau của Thẻ cư trú ngay tại chỗ. Bạn không cần đến cục quản lý xuất nhập cảnh — việc này được thực hiện ngay tại văn phòng quận.
- Cập nhật địa chỉ My Number: Nếu bạn có thẻ nhựa マイナンバーカード, nhân viên sẽ cập nhật chip IC và in địa chỉ mới. Bạn có thể cần nhập mã PIN 4 chữ số của mình. Nếu bạn chỉ có thẻ thông báo bằng giấy, địa chỉ sẽ được tự động cập nhật trong hệ thống.
Quầy 2: Bảo hiểm Y tế Quốc dân (国民健康保険)
- Sau khi hoàn tất 転入届, hãy đến quầy bảo hiểm và lương hưu (保険年金 / hoken nenkin) — thường ở cùng tòa nhà.
- Mang theo Thẻ cư trú của bạn (hiện đã có địa chỉ mới) và biên lai 転入届.
- Thẻ NHI của bạn (thẻ bảo hiểm / 保険証 / hokensho) sẽ được cấp ngay tại chỗ hoặc gửi qua đường bưu điện trong vòng 1–2 tuần.
Lưu ý: Nếu chủ lao động của bạn đăng ký bạn vào bảo hiểm y tế công ty (bảo hiểm xã hội / 社会保険 / shakai hoken), bạn không cần NHI. Chỉ đăng ký nếu bạn tự kinh doanh, làm nghề tự do, là sinh viên hoặc đang trong thời gian chuyển việc.
Hướng dẫn quầy đầy đủ
| Công việc | Quầy (tiếng Nhật) | Thời gian cần thiết |
|---|---|---|
| 転入届 (thông báo chuyển đến) | 住民登録 (juumin touroku) | 20–40 phút |
| Cập nhật địa chỉ Thẻ cư trú | Cùng quầy — thực hiện trong quá trình nộp 転入届 | Đã bao gồm ở trên |
| Cập nhật địa chỉ My Number | Cùng quầy hoặc マイナンバー窓口 | 5–15 phút |
| Đăng ký NHI | 保険年金 (hoken nenkin) | 15–20 phút |
| Đăng ký Lương hưu Quốc gia | 保険年金 (hoken nenkin) | 10–15 phút |
| Trợ cấp nuôi con / đăng ký nhập học | 子育て支援 (kosodate shien) | 15–20 phút |
Tổng thời gian: Hãy lên kế hoạch khoảng 1.5–2.5 giờ tùy thuộc vào thời gian chờ đợi. Buổi sáng thường bận rộn hơn.
Hỗ trợ đa ngôn ngữ tại Osaka
Các văn phòng quận Thành phố Osaka không phải tất cả đều có nhân viên nói tiếng Anh chuyên trách, nhưng thành phố cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ thông qua hai dịch vụ chính:
| Dịch vụ | Ngôn ngữ | Giờ làm việc | Liên hệ |
|---|---|---|---|
| Osaka International House — Quầy Thông tin dành cho cư dân nước ngoài | Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Việt, tiếng Philippines, tiếng Nhật + 80 ngôn ngữ qua dịch máy | Thứ Hai–Thứ Sáu 9:00–19:00; Thứ Bảy/Chủ Nhật/ngày lễ 9:00–17:30 | ☎ 06-6773-6533 · Trang web |
| OFIX — Dịch vụ Thông tin Osaka dành cho cư dân nước ngoài | Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Việt, tiếng Philippines, tiếng Thái, tiếng Indonesia, tiếng Nepal, tiếng Ukraine + nhiều ngôn ngữ khác | Thứ Hai/Thứ Sáu 9:00–20:00; Thứ Ba–Thứ Năm 9:00–17:30 | ☎ 06-6941-2297 · Trang web |
Chiến lược: Hãy gọi cho Osaka International House hoặc OFIX trước khi bạn đến văn phòng quận để xác nhận chính xác những gì quận của bạn yêu cầu. Họ cũng có thể giúp bạn chuẩn bị biểu mẫu trước hoặc giải thích các tài liệu bạn đã nhận được.
Các cụm từ tiếng Nhật dùng tại văn phòng quận
転入届を出したいです.
(Tennyu todoke wo dashitai desu.)
— Tôi muốn nộp thông báo chuyển đến.
国民健康保険に加入したいです.
(Kokumin kenko hoken ni kanyuu shitai desu.)
— Tôi muốn đăng ký Bảo hiểm Y tế Quốc dân.
在留カードの住所を変更したいです.
(Zairyuu kaado no juusho wo henkou shitai desu.)
— Tôi muốn thay đổi địa chỉ trên Thẻ cư trú của mình.
マイナンバーカードの住所変更もお願いします.
(Mainanbaa kaado no juusho henkou mo onegai shimasu.)
— Xin hãy cập nhật địa chỉ Thẻ My Number của tôi nữa.
英語の用紙はありますか?
(Eigo no youshi wa arimasu ka?)
— Bạn có biểu mẫu tiếng Anh không?
Nhắc nhở về thời hạn
Hãy để LO-PAL xử lý giấy tờ
Việc tự mình làm việc tại văn phòng quận Nhật Bản có thể gây căng thẳng — đặc biệt khi các biểu mẫu chỉ có tiếng Nhật. LO-PAL có thể đi cùng bạn đến văn phòng quận Osaka, giúp bạn điền mọi biểu mẫu, phiên dịch tại mỗi quầy và đảm bảo không bỏ sót bất cứ điều gì. Chỉ một lần ghé thăm, mọi thứ được hoàn tất đúng cách.
→ Đặt lịch hỗ trợ tại văn phòng quận trên LO-PAL
Liên quan: Danh sách kiểm tra chuyển đến Nhật Bản cho người nước ngoài
Written by

Founder, LO-PAL
Former Medical Coordinator for Foreign Patients (Ministry of Health programme) and legal affairs professional. Built LO-PAL from firsthand experience navigating life abroad.
Written with partial AI assistance
Read full bio →


